catalepsis

/'kætəlepsis/ Cách viết khác : (catalepsy) /'kætəlepsi/
Học thuật
Thân thiện
catalepsis

A patient exhibits catalepsis in the hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng giữ nguyên thế: Một trạng thái bệnh thần kinh đặc trưng bởi sự mất khả năng vận động tự chủ, trong đó cơ thể người bệnh có thể duy trì một tư thế cứng đờ, bất động trong thời gian dài, ngay cả khi tư thế đó khó chịu hoặc không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced a sudden episode of catalepsis. (Bệnh nhân trải qua một cơn chứng giữ nguyên thế đột ngột.)
    • Catalepsis can be a symptom of certain neurological disorders. (Chứng giữ nguyên thế có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả trạng thái bất động hoàn toàn, giống như bị đóng băng.
    • A catalepsis of fear gripped the crowd. (Một sự liệt sợ hãi bao trùm đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalepsy (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "catalepsis".

    • The doctor diagnosed the condition as catalepsy. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng đó chứng giữ nguyên thế.)
  • Cataleptic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng giữ nguyên thế.

    • He was in a cataleptic state. (Anh ta đang trong trạng thái giữ nguyên thế.)
  • Cataleptic (danh từ): Người mắc chứng giữ nguyên thế.

    • The cataleptic was carefully monitored. (Người mắc chứng giữ nguyên thế được theo dõi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Trance state: Trạng thái hôn mê, xuất thần (có thể một số điểm tương đồng về biểu hiện bên ngoài).
  • Stupor: Trạng thái trì độn, đờ đẫn.
  • Rigidity: Sự cứng đờ (thường dùng để mô tả triệu chứng).
Lưu ý
  • "Catalepsis" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lâm sàng, chẩn đoán hoặc mô tả y khoa. Trong ngôn ngữ thông thường, từ này hiếm khi được sử dụng.
catalepsis

A patient exhibits catalepsis in the hospital room.

danh từ
  1. (y học) chứng giữ nguyên thế