catalepsy

/'kætəlepsis/ Cách viết khác : (catalepsy) /'kætəlepsi/
Học thuật
Thân thiện
catalepsy

A patient lies in a hospital bed in a state of catalepsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Chứng giữ nguyên thế: Một trạng thái bệnh đặc trưng bởi việc cơ thể cứng đờ giữ nguyên tư thế, không phản ứng với các kích thích bên ngoài, trong khi nhịp tim hô hấp vẫn hoạt động. Người bệnh có thể bị đặt tay chânnhững tư thế bất thường họ sẽ giữ nguyên tư thế đó trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced a sudden episode of catalepsy, remaining motionless for over an hour. (Bệnh nhân trải qua một cơn chứng giữ nguyên thế đột ngột, bất động trong hơn một giờ đồng hồ.)
    • Catalepsy is sometimes observed in severe cases of schizophrenia. (Chứng giữ nguyên thế đôi khi được quan sát thấy trong các trường hợp tâm thần phân liệt nặng.)
    • The doctor diagnosed the rigid, unresponsive state as catalepsy. (Bác sĩ chẩn đoán trạng thái cứng đờ, không phản ứng đó chứng giữ nguyên thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: "Catalepsy" đôi khi được miêu tả trong tiểu thuyết hoặc phim để chỉ một trạng thái giống như chết giả hoặc thôi miên sâu, thường với mục đích kịch tính.
    • The villain used a drug to induce catalepsy, making the victim appear dead. (Kẻ phản diện sử dụng một loại thuốc để gây ra chứng giữ nguyên thế, khiến nạn nhân trông như đã chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataleptic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng giữ nguyên thế.
    • The patient showed cataleptic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của chứng giữ nguyên thế.)
  • Cataleptic (Danh từ): Người mắc chứng giữ nguyên thế.
Từ đồng nghĩa
  • Trance state: Trạng thái hôn mê/ xuất thần (chỉ trạng thái tương tự, nhưng ít mang tính chuyên môn y học hơn).
  • Stupor: Trạng thái sững sờ, đờ đẫn (nhấn mạnh sự thiếu phản ứng, có thể không bao gồm đặc điểm cứng giữ tư thế).
Lưu ý
  • "Catalepsy" một thuật ngữ chuyên ngành trong y học tâm thần học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ y khoa chính xác "chứng giữ nguyên thế" hoặc "chứng căng trương lực". khác biệt với các trạng thái như hôn mê (coma) hoặc ngủ (sleep).
catalepsy

A patient lies in a hospital bed in a state of catalepsy.

danh từ
  1. (y học) chứng giữ nguyên thế