cataleptic
/,kætə'leptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) chứng giữ nguyên thế: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến chứng catalepsy, một tình trạng y học đặc trưng bởi sự mất khả năng vận động và giữ nguyên tư thế cơ thể trong một thời gian dài.
- Mắc chứng giữ nguyên thế: Dùng để chỉ một người hoặc sinh vật đang trong trạng thái bị chứng catalepsy.
Danh từ:
- Người mắc chứng giữ nguyên thế: Chỉ một cá nhân đang bị ảnh hưởng bởi chứng catalepsy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient exhibited a cataleptic rigidity, remaining motionless for hours. (Bệnh nhân biểu hiện sự cứng đờ thuộc chứng giữ nguyên thế, bất động trong nhiều giờ.)
- She fell into a cataleptic state after the shock. (Cô ấy rơi vào trạng thái mắc chứng giữ nguyên thế sau cơn sốc.)
Danh từ:
- The cataleptic was carefully monitored by the medical staff. (Người mắc chứng giữ nguyên thế được nhân viên y tế theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc trong bối cảnh không thuần túy y học để mô tả sự bất động hoàn toàn, giống như trạng thái thôi miên hoặc đóng băng.
- He stood there, cataleptic with fear, unable to move a muscle. (Anh ta đứng đó, bất động như mắc chứng giữ nguyên thế vì sợ hãi, không thể cử động một cơ bắp nào.)
Biến thể và từ liên quan
- Catalepsy (danh từ): Chứng giữ nguyên thế, chứng sững sờ. Đây là danh từ chỉ chứng bệnh.
- Catalepsy can be a symptom of certain neurological disorders. (Chứng giữ nguyên thế có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Trạng thái tê liệt/đờ đẫn (trong một số ngữ cảnh mô tả), bất động cứng đờ.
- Danh từ: Người bị chứng sững sờ, người bị tình trạng mất vận động.
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng giữ nguyên thế
- mắc chứng giữ nguyên thế
danh từ (y học)
- người mắc chứng giữ nguyên thế