cataleptique

Học thuật
Thân thiện
cataleptique

Une personne cataleptique reste immobile sur un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chứng giữ nguyên thế: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến chứng catalepsie (chứng giữ nguyên thế), một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi sự mất khả năng vận động duy trì tư thế cứng đờ trong thời gian dài.
    • biểu hiện của chứng giữ nguyên thế: Dùng để mô tả một người hoặc trạng thái các triệu chứng giống như chứng giữ nguyên thế, chẳng hạn như cứng không phản ứng với các kích thích bên ngoài.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người mắc chứng giữ nguyên thế: Chỉ một bệnh nhân được chẩn đoán hoặc biểu hiện của chứng catalepsie.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le patient présente un état cataleptique inquiétant. (Bệnh nhân biểu hiện một trạng thái giữ nguyên thế đáng lo ngại.)
    • Une rigidité cataleptique a été observée. (Một sự cứng đờ thuộc chứng giữ nguyên thế đã được quan sát thấy.)
  • Danh từ:

    • Les cataleptiques nécessitent une surveillance médicale constante. (Những người mắc chứng giữ nguyên thế cần được theo dõi y tế liên tục.)
    • Elle a été diagnostiquée comme cataleptique. ( ấy đã được chẩn đoánngười mắc chứng giữ nguyên thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả, "cataleptique" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc vật trông hoàn toàn bất động không phản ứng, như thể bị đóng băng.
    • Sous le choc, il resta cataleptique, incapable de bouger ou de parler. (Dưới sốc, anh ta đã bất động như người mắc chứng giữ nguyên thế, không thể cử động hay nói năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalepsie (danh từ giống cái): Chứng giữ nguyên thế. Đâydanh từ chỉ bệnh tính từ danh từ "cataleptique" xuất phát từ đó.
    • La catalepsie est un symptôme qui peut survenir dans plusieurs pathologies. (Chứng giữ nguyên thếmột triệu chứng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuporeux/se (tính từ): Trạng thái sững sờ, đờ đẫn (có thể điểm chung về sự thiếu phản ứng, nhưng không nhất thiết bao hàm sự cứng đờ bắp đặc trưng của chứng giữ nguyên thế).
  • Rigide (tính từ): Cứng đờ, cứng nhắc (mô tả trạng thái cơ thể nhưng không mang ý nghĩa y học chuyên biệt của "cataleptique").
Lưu ý sử dụng
  • "Cataleptique" là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
  • Khi dùng như danh từ, từ này có thể chỉ cả nam nữ (un cataleptique / une cataleptique).
cataleptique

Une personne cataleptique reste immobile sur un lit d'hôpital.

tính từ
  1. xem catalepsie
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng giữ nguyên thế