cataloger

cataloger

The cataloger carefully organizes new books on the library shelves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập danh mục, người biên mục: "cataloger" chỉ một người, đặc biệt một thủ thư, nhiệm vụ phân loại lập danh mục sách, tài liệu hoặc các ấn phẩm theo một hệ thống phân loại nhất định.
    • Người phân loại tài liệu: Trong bối cảnh thư viện hoặc lưu trữ, "cataloger" người chịu trách nhiệm sắp xếp, ghi chép thông tin về các tài liệu để giúp người dùng dễ dàng tra cứu.
dụ sử dụng
  • (Người biên mục đã cẩn thận gán số ký hiệu cho mỗi cuốn sách.)
  • ( ấy làm việc như một người lập danh mục tại thư viện đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cataloger's classification": sự phân loại của người biên mục.

    • The cataloger's classification system ensures that all books are easy to find. (Hệ thống phân loại của người biên mục đảm bảo rằng tất cả sách đều dễ tìm thấy.)
  • "digital cataloger": người biên mục kỹ thuật số, chỉ người lập danh mục các tài liệu điện tử.

    • A digital cataloger organizes e-books and online resources. (Một người biên mục kỹ thuật số sắp xếp sách điện tử tài nguyên trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalog (danh từ/động từ): danh mục; lập danh mục.

    • The library's online catalog is very user-friendly. (Danh mục trực tuyến của thư viện rất thân thiện với người dùng.)
    • She will catalog all the new arrivals. ( ấy sẽ lập danh mục tất cả các đầu sách mới về.)
  • Cataloging (danh từ): công việc biên mục, quá trình lập danh mục.

    • Cataloging requires attention to detail and knowledge of classification systems. (Công việc biên mục đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết kiến thức về các hệ thống phân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bibliographer: nhà thư mục học, người biên soạn thư mục (thường mang tính học thuật hơn).

    • A bibliographer compiles lists of publications on specific subjects. (Nhà thư mục học biên soạn danh sách các ấn phẩm về các chủ đề cụ thể.)
  • Archivist: người lưu trữ tài liệu (thường làm việc với các tài liệu lịch sử hoặc hành chính).

    • The archivist preserved old manuscripts and organized them for researchers. (Người lưu trữ đã bảo quản các bản thảo sắp xếp chúng cho các nhà nghiên cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catalog out: lập danh mục loại bỏ (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The team cataloged out the outdated materials from the collection. (Nhóm đã lập danh mục loại bỏ các tài liệu lỗi thời khỏi bộ sưu tập.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cataloger", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "a cataloger's eye" (con mắt của người biên mục) để chỉ khả năng nhận biết phân loại chi tiết.)
    • With a cataloger's eye, she spotted the mislabeled book immediately. (Với con mắt của người biên mục, ấy nhận ra ngay cuốn sách bị dán nhãn sai.)

Từ gần giống