cataloguer

/'kætə,lɔgə/
Học thuật
Thân thiện
cataloguer

The cataloguer carefully places a new book on the correct library shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập danh mục, người biên mục: Một người công việc sắp xếp, phân loại mô tả các tài liệu (như sách, tạp chí, tài liệu lưu trữ) vào một hệ thống tổ chức để dễ dàng tra cứu tìm kiếm.
    • Người liệt kê: Người thực hiện việc ghi chép, liệt kê các mục một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired a professional cataloguer to organize its vast collection of artifacts. (Bảo tàng đã thuê một chuyên viên biên mục chuyên nghiệp để sắp xếp bộ sưu tập hiện vật đồ sộ của mình.)
    • As a cataloguer, her main duty is to assign call numbers to new books. (Với tư cách một người biên mục, nhiệm vụ chính của ấy gán số xếp giá cho những cuốn sách mới.)
    • He worked as a cataloguer for the national library for over twenty years. (Ông ấy đã làm công việc biên mục cho thư viện quốc gia trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thư viện học khoa học thông tin, cataloguer thường được hiểu một chuyên gia áp dụng các quy tắc biên mục tiêu chuẩn (như AACR2, RDA) hệ thống phân loại (như Dewey, Library of Congress).
  • Trong bối cảnh thương mại điện tử, cataloguer có thể chỉ người chịu trách nhiệm nhập tổ chức thông tin sản phẩm vào cơ sở dữ liệu của website.
Biến thể từ gần giống
  • Catalogue (danh từ/động từ, Anh-Anh; Mỹ: Catalog): Danh mục; hành động lập danh mục.
    • The library's online catalogue is very user-friendly. (Danh mục trực tuyến của thư viện rất thân thiện với người dùng.)
  • Cataloguing (danh từ, Anh-Anh; Mỹ: Cataloging): Công việc/biện pháp biên mục.
    • Cataloguing requires great attention to detail. (Công việc biên mục đòi hỏi sự chú ý cao đến từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Classifier: Người phân loại.
  • Indexer: Người lập chỉ mục.
  • Archivist: Nhân viên lưu trữ (công việc phần tương đồng trong việc tổ chức tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'cataloguer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cataloguer')

cataloguer

The cataloguer carefully places a new book on the correct library shelf.

danh từ
  1. người liệt kê, người lập mục lục