catalpa

Học thuật
Thân thiện
catalpa

Un grand catalpa ombrage le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đinh tán: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ núc nác (Bignoniaceae), thường hoa đẹp to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catalpa au fond du jardin est en fleurs. (Cây đinh táncuối vườn đang ra hoa.)
    • Il a planté un jeune catalpa près de la maison. (Anh ấy đã trồng một cây đinh tán non gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ombre du catalpa": bóng mát của cây đinh tán.
    • Nous nous asseyons souvent à l'ombre du catalpa. (Chúng tôi thường ngồi dưới bóng mát của cây đinh tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalpa speciosa (n): Một loài đinh tán Bắc Mỹ, còn gọi là cây đinh tán phương bắc.
  • Catalpa bignonioides (n): Một loài đinh tán phổ biến, còn gọi là cây đinh tán thường.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à haricots (n): Cây đậu (tên gọi khác dựa trên hình dạng quả).
  • Bignone (n): Cây núc nác (tên gọi chung của họ thực vật).
Thành ngữ liên quan
  • Être droit comme un catalpa: Cứng nhắc, không linh hoạt (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Il suit les règles, droit comme un catalpa. (Anh ta tuân theo các quy tắc một cách cứng nhắc.)
catalpa

Un grand catalpa ombrage le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đinh tán (họ núc nác)