catalyser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xúc tác (nghĩa đen): Thúc đẩy hoặc làm thay đổi tốc độ của một phản ứng hóa học mà bản thân không bị biến đổi vĩnh viễn trong quá trình đó.
- Xúc tác (nghĩa bóng): Đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy, làm cho một quá trình, sự kiện hoặc sự thay đổi xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Cette enzyme permet de catalyser la réaction. (Enzyme này có khả năng xúc tác phản ứng.)
- Le platine est utilisé pour catalyser la conversion des gaz d'échappement. (Bạch kim được dùng để xúc tác việc chuyển đổi khí thải.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Son discours a catalysé la colère de la foule. (Bài phát biểu của ông ta đã xúc tác/thổi bùng cơn giận của đám đông.)
- Cette rencontre a catalysé la création du nouveau mouvement artistique. (Cuộc gặp gỡ này đã xúc tác/thúc đẩy sự ra đời của trào lưu nghệ thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catalyser l'attention": thu hút, tập trung sự chú ý một cách mạnh mẽ.
- La crise a catalysé l'attention des médias sur ce problème. (Cuộc khủng hoảng đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông vào vấn đề này.)
"Catalyser les énergies": tập hợp, định hướng các nguồn năng lượng hoặc nỗ lực vào một mục tiêu chung.
- Le nouveau directeur doit catalyser les énergies de l'équipe. (Vị giám đốc mới phải tập hợp nỗ lực của cả đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
Catalyseur (danh từ giống đực): chất xúc tác (nghĩa đen); yếu tố xúc tác, chất xúc tác (nghĩa bóng).
- Le platine est un catalyseur efficace. (Bạch kim là một chất xúc tác hiệu quả.)
- Son charisme a été le catalyseur de ce succès. (Sức thu hút của anh ấy đã là yếu tố xúc tác cho thành công này.)
Catalyse (danh từ giống cái): sự xúc tác (nghĩa đen trong hóa học); sự thúc đẩy, tác động làm bùng nổ (nghĩa bóng).
- La catalyse enzymatique. (Sự xúc tác bằng enzyme.)
- La catalyse d'un mouvement social. (Sự bùng nổ của một phong trào xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Accélérer (ngoại động từ): tăng tốc, đẩy nhanh (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Favoriser (ngoại động từ): tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy.
- Déclencher (ngoại động từ): khởi động, kích hoạt, châm ngòi (nhấn mạnh đến hành động bắt đầu).
- Stimuler (ngoại động từ): kích thích, khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "catalyser" vì đây là một động từ hoàn chỉnh và chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "catalyser".)
ngoại động từ
- xúc tác (nghĩa đen) nghĩa bóng