catalytique

Học thuật
Thân thiện
catalytique

Un chimiste observe une réaction catalytique dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chất xúc tác, tính chất xúc tác: "catalytique" mô tả một thứ đó liên quan đến chất xúc tác hoặc tác dụng xúc tác, tức là làm tăng tốc độ phản ứng hóa học không bị tiêu hao trong quá trình đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'action catalytique de cette enzyme est essentielle. (Tác dụng xúc tác của enzyme nàythiết yếu.)
    • Ils ont installé un pot d'échappement catalytique sur leur voiture. (Họ đã lắp một bộ chuyển đổi xúc tác trên xe ô của mình.)
    • Ce métal a des propriétés catalytiques. (Kim loại này các đặc tính xúc tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pot catalytique": Bộ chuyển đổi xúc tác (một thiết bị trong hệ thống xả của ô để giảm khí thải độc hại).

    • Toutes les voitures neuves sont équipées d'un pot catalytique. (Tất cả các xe ô mới đều được trang bị bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • "Réaction catalytique": Phản ứng xúc tác (một phản ứng hóa học sự tham gia của chất xúc tác).

    • La synthèse de l'ammoniac est une réaction catalytique importante. (Tổng hợp amoniac là một phản ứng xúc tác quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalyse (danh từ giống cái): Sự xúc tác.

    • La catalyse est un processus fondamental en chimie. (Xúc tácmột quá trình cơ bản trong hóa học.)
  • Catalyser (động từ): Xúc tác, thúc đẩy.

    • Cette découverte a catalysé le développement de nouvelles technologies. (Khám phá này đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới.)
  • Catalyseur (danh từ giống đực): Chất xúc tác.

    • Le platine est souvent utilisé comme catalyseur. (Bạch kim thường được dùng làm chất xúc tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Accélérateur (danh từ): Chất gia tốc, chất xúc tiến (trong một số ngữ cảnh có thể tương tự về chức năng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "catalytique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "catalytique".

catalytique

Un chimiste observe une réaction catalytique dans un tube à essai.

tính từ
  1. xúc tác
    • Action catalytique
      tác dụng xúc tác