cataphyll
Định nghĩa
Danh từ: Lá biến đổi (lá vảy) — một lá đã thoái hóa hoặc kém phát triển, thường xuất hiện ở giai đoạn đầu đời của cây (ví dụ: lá mầm) hoặc trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển lá.
Ví dụ sử dụng
- (Lá biến đổi bảo vệ chồi non đang nhú lên ở nhiều loài cây.)
- (Ở một số loài, lá biến đổi rụng đi khi lá thật phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered with cataphylls": được bao phủ bởi các lá biến đổi.
- The bud is covered with cataphylls to withstand winter cold. (Chồi cây được bao phủ bởi các lá biến đổi để chịu được cái lạnh mùa đông.)
"cataphyll scar": vết sẹo do lá biến đổi để lại.
- The stem shows distinct cataphyll scars from previous seasons. (Thân cây có những vết sẹo lá biến đổi rõ rệt từ các mùa trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cataphyllary (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lá biến đổi.
- The cataphyllary structures are crucial for plant identification. (Các cấu trúc lá biến đổi rất quan trọng để nhận dạng thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Lá vảy: một thuật ngữ thực vật học khác dùng để chỉ lá biến đổi, thường có vảy hoặc màng.
- Lá mầm (cotyledon): trong một số ngữ cảnh, lá mầm được xem là một dạng cataphyll.
Các cụm từ liên quan
- Cataphyll của chồi (bud cataphyll): lá biến đổi bảo vệ chồi.
- Bud cataphylls are often thick and scaly. (Lá biến đổi của chồi thường dày và có vảy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.