catapres
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc chống tăng huyết áp (tên thương mại là Catapres) có thể được dùng qua đường uống hoặc qua miếng dán da.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed catapres to control the patient's high blood pressure.)
- (The patient uses a catapres patch to maintain stable blood pressure.)
Các cách sử dụng nâng cao
"catapres dạng uống": dạng thuốc viên hoặc dung dịch uống.
- Liều lượng catapres dạng uống thường được điều chỉnh theo từng bệnh nhân. (The dosage of oral catapres is often adjusted per patient.)
"catapres dạng dán": miếng dán qua da giải phóng thuốc chậm.
- Miếng dán catapres có tác dụng kéo dài trong 7 ngày. (The catapres patch has a prolonged effect for 7 days.)
Biến thể và từ gần giống
- Clonidine: tên gọi chung (generic name) của hoạt chất trong "catapres".
- Clonidine là thành phần hoạt chất chính trong catapres. (Clonidine is the main active ingredient in catapres.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ huyết áp: một nhóm thuốc dùng để giảm huyết áp.
- Chất chủ vận alpha-2 adrenergic: loại thuốc tác động lên thụ thể alpha-2 để giảm huyết áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "catapres")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "catapres")