cutpurse

/'kʌtpə:s/
Học thuật
Thân thiện
cutpurse

A man notices a cutpurse slipping a wallet from a tourist's bag in a crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cắp, kẻ móc túi: Một tên trộm chuyên lấy trộm tiền bạc, từ túi quần, túi áo hoặc xách tay của người khácnơi công cộng. Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường dùng trong văn học lịch sử hoặc để miêu tả theo cách hoa mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market was full of cutpurses looking for easy targets. (Chợ đầy rẫy những kẻ móc túi đang tìm kiếm mục tiêu dễ dàng.)
    • In Shakespeare's plays, characters often warn each other about cutpurses in the crowd. (Trong các vở kịch của Shakespeare, các nhân vật thường cảnh báo nhau về bọn móc túi trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cutpurse" phản ánh phương pháp trộm cắp cổ xưa, khi những tên trộm sẽ dùng dao nhỏ để cắt đứt dây buộc (purse) của nạn nhân. Ngày nay, từ tương đương hiện đại phổ biến hơn "pickpocket".
Biến thể từ gần giống
  • Pickpocket (n): Kẻ móc túi (từ hiện đại, phổ biến).
  • Thief (n): Kẻ trộm, tên ăn cắp (nghĩa rộng chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pickpocket: kẻ móc túi.
  • Dipper: kẻ móc túi (từ lóng, ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cutpurse". Các thành ngữ về trộm cắp thường sử dụng từ "thief" hoặc "pickpocket".
cutpurse

A man notices a cutpurse slipping a wallet from a tourist's bag in a crowded market.

danh từ
  1. kẻ cắp, kẻ móc túi

Từ đồng nghĩa