catapultage

Học thuật
Thân thiện
catapultage

Le pilote effectue un catapultage depuis le porte-avions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phóng máy bay: Hành động hoặc quá trình phóng một máy bay, đặc biệttừ tàu sân bay hoặc một bệ phóng, thường bằng một thiết bị cơ học mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catapultage d'un avion de chasse depuis un porte-avions est une manœuvre complexe. (Việc phóng máy bay tiêm kích từ tàu sân baymột thao tác phức tạp.)
    • La sécurité du catapultage est primordiale pour les pilotes. (An toàn trong sự phóng máy baytối quan trọng đối với các phi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catapultage d'urgence": sự phóng khẩn cấp (trong tình huống khẩn cấp).
    • Le pilote a procédé à un catapultage d'urgence après une panne moteur. (Phi công đã tiến hành một sự phóng khẩn cấp sau khi động cơ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catapulter (động từ): phóng, bắn ra bằng máy phóng.

    • La machine catapulte l'avion en quelques secondes. (Cỗ máy phóng chiếc máy bay trong vài giây.)
  • Catapulte (danh từ giống cái): máy phóng, máy bắn đá (cổ đại).

    • Les Romains utilisaient des catapultes lors des sièges. (Người La sử dụng các máy bắn đá trong các cuộc vây hãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancement (danh từ giống đực): sự phóng, sự khởi động (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho máy bay).
  • Éjection (danh từ giống cái): sự phóng, sự đẩy ra (thường chỉ việc phi công được đẩy ra khỏi buồng lái bằng ghế phóng).
Các cụm từ liên quan
  • Système de catapultage (cụm danh từ): hệ thống phóng máy bay.
    • Le système de catapultage du navire a été modernisé. (Hệ thống phóng máy bay của con tàu đã được hiện đại hóa.)
Thành ngữ liên quan
catapultage

Le pilote effectue un catapultage depuis le porte-avions.

danh từ giống đực
  1. sự phóng máy bay