catapulter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phóng, phóng mạnh: Hành động dùng lực để đẩy hoặc ném một vật đó đi với tốc độ cao, thường bằng một thiết bị hoặc cơ chế đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens soldats utilisaient une machine pour catapulter des pierres sur les murs du château. (Những người lính cổ đại đã sử dụng một cỗ máy để phóng những hòn đá vào tường lâu đài.)
    • La nouvelle technologie permet de catapulter une sonde spatiale vers des planètes lointaines. (Công nghệ mới cho phép phóng mạnh một tàu thăm dò vũ trụ về phía các hành tinh xa xôi.)
    • Il a réussi à catapulter le ballon de l'autre côté du terrain. (Anh ấy đã thành công trong việc phóng quả bóng sang phía bên kia sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catapulter quelqu'un au premier plan": Đưa ai đó lên vị trí nổi bật một cách đột ngột nhanh chóng.

    • Ce rôle au cinéma l'a catapulté au premier plan. (Vai diễn điện ảnh này đã đẩy anh ấy lên hàng ngũ sao nổi tiếng.)
  • "se faire catapulter" (dạng phản thân): Bị phóng đi hoặc bị đẩy vào một tình huống một cách đột ngột mạnh mẽ.

    • Il s'est fait catapulter hors de son siège lors de l'accident. (Anh ta đã bị phóng khỏi ghế trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Catapulte (danh từ giống cái): Máy bắn đá, máy phóng.

    • Une catapulte était une arme de siège. (Máy bắn đámộtkhí công thành.)
  • Catapultage (danh từ giống đực): Hành động phóng, sự phóng.

    • Le catapultage d'un avion depuis un porte-avions. (Việc phóng một máy bay từ tàu sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancer: Ném, phóng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Projeter: Phóng, lao đi (nhấn mạnh đến chuyển động).
  • Éjecter: Đẩy ra, phóng ra (thường với lực mạnh từ bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catapulter".)

ngoại động từ
  1. phóng, phóng mạnh
    • Catapulter un avion
      phóng máy bay