catapultian

Học thuật
Thân thiện
catapultian

A medieval army uses a catapultian machine to launch a heavy stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về máy bắn đá, máy phóng: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến một loại khí hoặc công cụ cổ xưa dùng để bắn đá hoặc các vật thể lớn đi xa.
    • Giống như máy bắn đá, máy phóng: Mô tả một hành động, lực lượng, hoặc chuyển động tính chất mạnh mẽ, bất ngờ lực đẩy lớn, tương tự như chế hoạt động của máy bắn đá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient fortress was defended by catapultian weapons. (Pháo đài cổ được phòng thủ bằng những khí kiểu máy bắn đá.)
    • He felt a catapultian force throwing him out of his seat. (Anh ta cảm thấy một lực đẩy mạnh như máy phóng hất anh ta ra khỏi ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catapultian energy": năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ.
    • The startup was launched with catapultian energy into the market. (Công ty khởi nghiệp được đưa vào thị trường với một năng lượng bùng nổ.)
  • "a catapultian rise to fame": sự nổi tiếng bất ngờ nhanh chóng.
    • The young singer had a catapultian rise to fame after the viral video. (Nữ ca sĩ trẻ một bước tiến nổi tiếng chóng vánh sau video lan truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Catapult (n): máy bắn đá, máy phóng; (v): phóng, bắn đi.
  • Catapultic (adj): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "catapultian", thuộc về hoặc giống như máy phóng.
Từ đồng nghĩa
  • Propulsive: lực đẩy mạnh.
  • Explosive: bùng nổ, mãnh liệt.
  • Sudden and forceful: đột ngột mạnh mẽ.
Lưu ý
  • "Catapultian" một tính từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "like a catapult" hoặc các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "explosive" hoặc "propulsive".
  • Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự thay đổi hoặc chuyển động cực kỳ nhanh mạnh.
catapultian

A medieval army uses a catapultian machine to launch a heavy stone.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới súng cao su; máy phóng máy bay