catarrheux

Học thuật
Thân thiện
catarrheux

Un enfant catarrheux se mouche avec un mouchoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Hay chảy, bị chảy (nước mũi...): "Catarrheux" mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một người thường xuyên bị chảy dịch nhầy, đặc biệttừ mũi hoặc đường hô hấp, liên quan đến chứng viêm niêm mạc (catarrhe).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient est catarrheux depuis le changement de saison. (Bệnh nhân bị chảy nước mũi từ khi thời tiết chuyển mùa.)
    • Un enfant catarrheux doit être surveillé pour éviter les complications. (Một đứa trẻ hay bị chảy nước mũi cần được theo dõi để tránh biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État catarrheux": Tình trạng viêm chảy nhầy.
    • L'état catarrheux des bronches nécessite un traitement. (Tình trạng viêm chảy nhầyphế quản cần được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Catarrhe (danh từ giống đực): Chứng viêm chảy nhầy, chứng sổ mũi.

    • Il souffre d'un catarrhe chronique. (Anh ấy bị chứng viêm chảy nhầy mãn tính.)
  • Catarrhal (tính từ): (Dạng tính từ khác, cùng nghĩa với "catarrheux").

    • Une inflammation catarrhale. (Một chứng viêm chảy nhầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrhumé: Bị cảm, sổ mũi.
  • Rhinorrhéique: (Thuật ngữ y học) Chảy nước mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "catarrheux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catarrheux")

catarrheux

Un enfant catarrheux se mouche avec un mouchoir.

tính từ
  1. (y học) hay chảy, bị chảy (nước mũi...)