catastropher

Học thuật
Thân thiện
catastropher

Il aime catastropher ses amis avec des histoires effrayantes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Làm cho rụng rời, làm cho sửng sốt, làm cho kinh ngạc: Hành động gây ra một sự ngạc nhiên hoặc sốc cực lớn đến mức làm ai đó mất bình tĩnh hoặc không thể tin được. Đâymột từ thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle l'a catastrophée. (Tin đó đã làm ấy rụng rời.)
    • Son attitude m'a catastrophé. (Thái độ của anh ta đã làm tôi sửng sốt.)
    • Le résultat du match a catastrophé tous les supporters. (Kết quả trận đấu đã làm tất cả người hâm mộ kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "se catastropher": Tự làm mình rụng rời, rất lo lắng hoặc sốc về điều đó.
    • Ne te catastrophe pas pour si peu ! (Đừng lo lắng/rụng rời chuyện nhỏ như vậy!)
    • Elle s'est catastrophée en apprenant la nouvelle. ( ấy đã rất sốc khi biết tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Catastrophe (danh từ, nữ tính): Thảm họa, tai họa.
    • éviter la catastrophe (tránh thảm họa)
  • Catastrophique (tính từ): Thảm khốc, tồi tệ, rất tệ.
    • un résultat catastrophique (một kết quả thảm khốc)
  • Catastrophisme (danh từ, giống đực): Thuyết chuyên báo động, thái độ bi quan thái quá.
    • Il faut éviter le catastrophisme. (Cần tránh thái độ bi quan thái quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Boulerver: Làm đảo lộn, làm xáo trộn (cảm xúc).
  • Épater (thân mật): Làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
  • Calmer: Làm dịu, làm bình tĩnh.
catastropher

Il aime catastropher ses amis avec des histoires effrayantes.

ngoại động từ
  1. (thân mật) làm cho rụng rời