catastrophique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thảm khốc, thảm hại: Mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả cực kỳ tồi tệ, gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc thất bại hoàn toàn.
- Gây ra thảm họa: Có tính chất của một thảm họa, dẫn đến thiệt hại hoặc đau khổ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les conséquences de l'incendie ont été catastrophiques. (Hậu quả của vụ hỏa hoạn thật thảm khốc.)
- La situation économique du pays est catastrophique. (Tình hình kinh tế của đất nước thật thảm hại.)
- Son examen était catastrophique. (Bài kiểm tra của anh ấy thật thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est catastrophique !": Thành ngữ cảm thán, diễn tả rằng một tình huống là vô cùng tồi tệ, không thể chấp nhận được.
- Il a encore oublié les clés ? C'est catastrophique ! (Anh ấy lại quên chìa khóa nữa à? Thật là thảm hại!)
Dùng trong ngôn ngữ thân mật: Để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một sự việc thông thường, không nhất thiết là một thảm họa thực sự.
- Ma coupe de cheveux est catastrophique. (Kiểu tóc của tôi trông thật thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Catastrophe (danh từ): thảm họa, tai họa.
- Éviter une catastrophe écologique. (Tránh một thảm họa sinh thái.)
Catastrophiquement (phó từ): một cách thảm khốc, thảm hại.
- Le projet a échoué catastrophiquement. (Dự án đã thất bại một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Désastreux: thảm hại, tai hại.
- Dramatique: nghiêm trọng, thê thảm.
- Apocalyptique: như tận thế, cực kỳ tồi tệ (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Merveilleux: tuyệt vời.
- Excellent: xuất sắc.
- Réussi: thành công.
tính từ
- xem catastrophe I
- (thân mật) thảm hại
- Son roman est vraiment catastrophiquecuốn tiểu thuyết của anh ta thật là thảm hại