catboat

catboat

A catboat sails smoothly across the calm bay.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyền buồm một cột buồm đặt xa về phía mũi: "catboat" một loại thuyền buồm nhỏ, đặc điểm chỉ một cột buồm duy nhất cột buồm này được đặtvị trí rất gần mũi thuyền (phía trước). Loại thuyền này thường một buồm lớn, dễ điều khiển phù hợp với vùng nước nông.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân già đã lái chiếc thuyền buồm một cột buồm của mình qua vịnh mỗi buổi sáng.)
  • (Thuyền buồm một cột buồm phổ biếnvùng nước nông thiết kế đơn giản của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catboat" có thể được dùng để chỉ một loại thuyền cụ thể trong lịch sử hàng hải, thường thấyvùng Đông Bắc nước Mỹ, đặc biệt Cape Cod.
    • The catboat's single mast and large sail make it easy to handle for one person. (Cột buồm đơn buồm lớn của thuyền catboat khiến dễ dàng điều khiển bởi một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Catboat (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến cat-rigged (tính từ): được trang bị kiểu buồm catboat.
    • The boat was cat-rigged, meaning it had a single mast and one sail. (Con thuyền được trang bị kiểu buồm cat, nghĩa một cột buồm một buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sloop (thuyền buồm một cột buồm, nhưng cột buồm thườnggiữa thuyền, khác với catboat).
  • Dinghy (thuyền nhỏ, nhưng không nhất thiết buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "catboat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "catboat". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng cụm từ "to sail a catboat" (lái thuyền catboat) như một cách nói về sự đơn giản hiệu quả.
    • Sailing a catboat is like a dance with the wind. (Lái thuyền catboat giống như một điệu nhảy với gió.)

Từ gần giống