gadabout
/'gædəbaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đi chơi nhăng, người thích la cà: Một người thường xuyên đi từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm niềm vui, sự giải trí hoặc giao tiếp xã hội, thường không có mục đích nghiêm túc.
- Người thích lang thang: Một người có tính cách thích đi đây đó, không thích ngồi yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was known as a gadabout, always seen at different parties and events. (Cô ấy được biết đến như một người hay đi chơi nhăng, luôn xuất hiện ở các bữa tiệc và sự kiện khác nhau.)
- My uncle is a real gadabout; he's never at home on the weekends. (Chú tôi đúng là một người thích lang thang; cuối tuần chú ấy chẳng bao giờ ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An incorrigible gadabout": Một người thích la cà không thể chữa được, nhấn mạnh tính cách đã thành thói quen.
- Even after retirement, he remained an incorrigible gadabout, traveling from town to town. (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn là một người thích lang thang không thể chữa được, đi hết thị trấn này đến thị trấn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadder (n): (Từ cũ) Người hay đi lang thang. Đây là một biến thể cũ hơn của "gadabout".
- In the old stories, he was described as a gadder, never settling down. (Trong những câu chuyện cũ, ông ấy được miêu tả là một người hay đi lang thang, không bao giờ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Social butterfly: Người thích giao tiếp xã hội, thường xuyên lui tới các sự kiện.
- Rover: Người lang thang, người đi đây đó.
- Globetrotter: Người thích du lịch khắp thế giới (thường có nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To gad about": (Cụm động từ, ít phổ biến hơn danh từ) Đi lang thang, la cà.
- She spent her youth gadding about Europe with friends. (Cô ấy đã dành tuổi trẻ của mình để lang thang khắp châu Âu với bạn bè.)
tính từ
- thích đi lang thang; người hay đi chơi nhăng ((cũng) gadder)