catchment-basin

/'kætʃmənt,eəriə/ Cách viết khác : (catchment-basin) /'kætʃmənt,beisn/
Học thuật
Thân thiện
catchment-basin

A river's catchment-basin collects water from many streams and hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưu vực (sông): Một khu vực địa , thường một vùng trũng, nơi tất cả nước mưa hoặc nước chảy trên bề mặt đều đổ về thoát ra qua một con sông, suối, hồ hoặc một điểm chung duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mekong River catchment-basin spans several countries. (Lưu vực sông Mekong trải dài qua nhiều quốc gia.)
    • Protecting the forest is crucial for the health of the entire catchment-basin. (Bảo vệ rừng rất quan trọng cho sức khỏe của toàn bộ lưu vực.)
    • Scientists studied the water flow within the catchment-basin. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy nước trong lưu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drainage catchment-basin": lưu vực thoát nước. Thuật ngữ này nhấn mạnh chức năng thu gom dẫn nước của khu vực.
    • The city is located in a large drainage catchment-basin. (Thành phố nằm trong một lưu vực thoát nước lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Catchment area (n): Vùng lưu vực, vùng thu nước. Thường được dùng thay thế cho "catchment-basin".
  • River basin (n): Lưu vực sông. Từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Watershed (n): Đường phân thủy, lưu vực. Có thể chỉ đường ranh giới của lưu vực hoặc chính lưu vực đó.
  • Drainage basin (n): Lưu vực thoát nước. Từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • River basin: lưu vực sông.
  • Drainage basin: lưu vực thoát nước.
  • Watershed: lưu vực (nghĩa này phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "catchment-basin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catchment-basin".

catchment-basin

A river's catchment-basin collects water from many streams and hills.

danh từ
  1. lưu vực (sông)