catechesis
Danh từ:
- Sự dạy giáo lý bằng miệng: "Catechesis" chỉ việc giảng dạy tôn giáo một cách có hệ thống, thường là qua hình thức truyền miệng, dành cho những người chuẩn bị chịu phép rửa tội (báp têm) hoặc thêm sức (xác nhận) trong các giáo hội Kitô giáo. Đây là hình thức giáo dục tín lý cơ bản, tập trung vào việc truyền đạt các giáo huấn, kinh nguyện và đức tin.
- (Vị linh mục đã tiến hành một buổi dạy giáo lý hàng tuần cho những người mới cải đạo.)
- (Việc dạy giáo lý là cần thiết để hiểu các niềm tin cốt lõi của Kitô giáo.)
"Catechesis" in the modern context: Thuật ngữ này không chỉ giới hạn trong Kitô giáo mà còn được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ hình thức giảng dạy tôn giáo có cấu trúc nào.
- The church's catechesis program includes both children and adults. (Chương trình dạy giáo lý của nhà thờ bao gồm cả trẻ em và người lớn.)
"Catechetical instruction": Hình thức dạy giáo lý thường đi kèm với các tài liệu như sách giáo lý.
- Catechetical instruction often uses question-and-answer formats. (Việc dạy giáo lý thường sử dụng hình thức hỏi đáp.)
Catechetical (tính từ): thuộc về việc dạy giáo lý.
- The catechetical materials were updated for the new generation. (Các tài liệu dạy giáo lý đã được cập nhật cho thế hệ mới.)
Catechist (danh từ): người dạy giáo lý.
- She became a catechist after completing her training. (Cô ấy trở thành người dạy giáo lý sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)
Catechism (danh từ): sách giáo lý, bộ giáo lý vấn đáp.
- The catechism explains the Ten Commandments in simple terms. (Sách giáo lý giải thích Mười Điều Răn bằng những thuật ngữ đơn giản.)
- Doctrinal instruction: giảng dạy giáo lý (nhấn mạnh vào học thuyết).
- Religious education: giáo dục tôn giáo (phạm vi rộng hơn, bao gồm cả catechesis).
- Faith formation: hình thành đức tin (quá trình phát triển tín lý cá nhân).
To undergo catechesis: trải qua quá trình dạy giáo lý.
- All catechumens must undergo catechesis before baptism. (Tất cả các dự tòng phải trải qua quá trình dạy giáo lý trước khi chịu phép rửa tội.)
Catechesis of the Good Shepherd: một phương pháp dạy giáo lý dành cho trẻ em dựa trên phương pháp Montessori.
- The Catechesis of the Good Shepherd uses hands-on materials. (Phương pháp dạy giáo lý của Mục Tử Nhân Lành sử dụng các tài liệu thực hành.)
- To be a catechism of something: được dùng như một bài học mẫu mực về điều gì đó.
- His speech was a catechism of patience and humility. (Bài phát biểu của ông ấy là một bài học mẫu mực về sự kiên nhẫn và khiêm tốn.)