cathexis

cathexis

A patient's cathexis on a childhood toy remains strong.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tâm lý học) - Sự đầu năng lượng tâm lý: "Cathexis" một thuật ngữ trong phân tâm học, chỉ quá trình năng lượng tình dục hoặc tâm lý (libido) được dồn vào một ý tưởng, một người, hoặc một vật thể cụ thể. Freud coi cathexis như một dạng tương tự tâm lý của dòng điện tích. - Sự gắn kết cảm xúc mãnh liệt: mô tả sự tập trung cảm xúc mạnh mẽ vào một đối tượng, khiến đối tượng đó trở nên quan trọng về mặt tâm lý đối với cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Sự đầu năng lượng tâm lý của bệnh nhân vào mẹ anh ta thể hiện trong mỗi buổi trị liệu.)
  • (Freud tin rằng sự đầu năng lượng tâm lý có thể được chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác trong quá trình đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to withdraw cathexis": rút lại năng lượng tâm lý khỏi một đối tượng.

    • After the breakup, she had to withdraw her cathexis from her ex-partner. (Sau khi chia tay, ấy phải rút lại năng lượng tâm lý khỏi người yêu .)
  • "cathexis of the self": sự đầu năng lượng tâm lý vào bản thân (tự ái).

    • Narcissism involves a strong cathexis of the self. (Tự ái liên quan đến sự đầu năng lượng tâm lý mạnh mẽ vào bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathectic (tính từ): thuộc về sự đầu năng lượng tâm lý.

    • The cathectic energy was directed toward a new hobby. (Năng lượng đầu tâm lý được hướng vào một sở thích mới.)
  • Decathexis (danh từ): sự rút bỏ năng lượng tâm lý.

    • Decathexis is often part of the grieving process. (Sự rút bỏ năng lượng tâm lý thường một phần của quá trình đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Investment (sự đầu ): dùng trong ngữ cảnh tâm lý, nhưng ít kỹ thuật hơn.
  • Fixation (sự cố định): chỉ sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính bệnh .
  • Libidinal charge (sự nạp năng lượng tình dục): thuật ngữ chuyên môn tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to invest in" (đầu vào) trong ngữ cảnh tương tự. - He invested all his emotional energy in his work. (Anh ấy đầu toàn bộ năng lượng cảm xúc vào công việc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các văn bản tâm lý học. - "To pour one's heart into" (dồn hết tâm trí vào) mang nghĩa tương tự nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật.