catechism

catechism

A young student reads a catechism in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách giáo vấn đáp: Một cuốn sách tóm tắt các nguyên tắc cơ bản của một tôn giáo Ki- giáo, được viết dưới dạng câu hỏi câu trả lời.
    • Loạt câu hỏi: Một loạt câu hỏi được đưa ra cho một cá nhân ( dụ như một ứng cử viên chính trị) để khai thác quan điểm của họ.
dụ sử dụng
  • Sách giáo vấn đáp:
    • The children studied the catechism to learn about their faith. (Các em nhỏ học cuốn sách giáo vấn đáp để tìm hiểu về đức tin của mình.)
  • Loạt câu hỏi:
    • The journalist submitted a catechism to the candidate about his policies. (Nhà báo đã đưa ra một loạt câu hỏi cho ứng cử viên về các chính sách của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recite the catechism": đọc thuộc lòng sách giáo vấn đáp (thường mang nghĩa đen hoặc bóng, chỉ việc lặp lại một cách máy móc).
    • He could recite the catechism of the party line without hesitation. (Anh ta có thể đọc thuộc lòng giáo của đường lối đảng không do dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechetical (tính từ): thuộc về giáo vấn đáp.
    • The catechetical method is widely used in religious education. (Phương pháp giáo vấn đáp được sử dụng rộng rãi trong giáo dục tôn giáo.)
  • Catechist (danh từ): người dạy giáo vấn đáp.
    • The catechist prepared the lessons for the Sunday school. (Người dạy giáo đã chuẩn bị các bài học cho trường Chúa nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionnaire (danh từ): bảng câu hỏi (dùng trong ngữ cảnh chung, ít tôn giáo hơn).
    • The survey used a detailed questionnaire to gather data. (Cuộc khảo sát sử dụng một bảng câu hỏi chi tiết để thu thập dữ liệu.)
  • Doctrine (danh từ): giáo , học thuyết (nhấn mạnh nội dung hơn hình thức vấn đáp).
    • The church teaches its doctrine through the catechism. (Nhà thờ giảng dạy giáo của mình thông qua sách giáo vấn đáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "catechism".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a catechism of something": trở thành một bài học thuộc lòng, một điều được lặp đi lặp lại một cách cứng nhắc.
    • The speech was a catechism of outdated economic theories. (Bài phát biểu một bài học thuộc lòng về các lý thuyết kinh tế lỗi thời.)

Từ chứa "catechism"