catechismal

Học thuật
Thân thiện
catechismal

A priest uses a catechismal book to teach children about faith.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sách giáo vấn đáp: Mô tả những liên hệ trực tiếp đến một cuốn sách giáo , đặc biệt loại sách dùng hình thức hỏi-đáp để tóm tắt các nguyên tắc cơ bản của Đốc giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest used a catechismal approach in his Sunday school class. (Vị linh mục đã sử dụng phương pháp giáo vấn đáp trong lớp học trường Chúa nhật của mình.)
    • This book provides a catechismal summary of the church's core beliefs. (Cuốn sách này cung cấp một bản tóm tắt theo hình thức giáo vấn đáp về những tín điều cốt lõi của giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catechismal instruction": sự hướng dẫn/giáo huấn theo hình thức giáo vấn đáp.
    • New converts often receive catechismal instruction before baptism. (Những tín đồ mới thường nhận được sự giáo huấn theo hình thức giáo vấn đáp trước khi được rửa tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechism (danh từ): sách giáo vấn đáp.

    • He studied the catechism to prepare for his confirmation. (Anh ấy đã học sách giáo để chuẩn bị cho lễ thêm sức.)
  • Catechetical (tính từ): (cùng nghĩa với catechismal) thuộc về việc giảng dạy giáo , đặc biệt bằng phương pháp vấn đáp.

    • The catechetical materials were designed for young children. (Tài liệu giáo được thiết kế dành cho trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrinal: thuộc về giáo , học thuyết.
  • Instructional: thuộc về sự hướng dẫn, giáo huấn (theo một hệ thống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ catechismal.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ catechismal.)

catechismal

A priest uses a catechismal book to teach children about faith.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sách giáo vấn đáp tóm tắt lại những nguyên tắc của Đốc giáo