categorem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ loại độc lập: "categorem" là một thuật ngữ trong logic học, chỉ một biểu thức có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong một mệnh đề logic. Nó trái ngược với "syncategorem" (từ loại phụ thuộc).
- Tên gọi: "categorem" thường được dùng để chỉ các tên gọi (như danh từ riêng hoặc danh từ chung) có thể tự đứng độc lập trong một phát biểu logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In logic, "Socrates" is a categorem because it can be the subject of a proposition. (Trong logic, "Socrates" là một từ loại độc lập vì nó có thể làm chủ ngữ của một mệnh đề.)
- Names like "human" or "animal" are categorems in Aristotelian logic. (Các tên gọi như "con người" hoặc "động vật" là từ loại độc lập trong logic Aristotle.)
Các cách sử dụng nâng cao
"categorematic expression": biểu thức độc lập, có nghĩa tự thân.
- A categorematic expression can serve as a predicate without additional words. (Một biểu thức độc lập có thể làm vị ngữ mà không cần thêm từ ngữ phụ trợ.)
"categorem vs. syncategorem": sự phân biệt giữa từ loại độc lập và từ loại phụ thuộc.
- The distinction between categorem and syncategorem is crucial in medieval logic. (Sự phân biệt giữa từ loại độc lập và từ loại phụ thuộc là rất quan trọng trong logic thời Trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Categorematic (tính từ): thuộc về từ loại độc lập.
- A categorematic term can stand alone in a logical proposition. (Một thuật ngữ thuộc loại độc lập có thể đứng một mình trong mệnh đề logic.)
Syncategorem (danh từ): từ loại phụ thuộc (ngược nghĩa với "categorem").
- Words like "and" or "if" are syncategorems because they need other words to form meaning. (Các từ như "và" hoặc "nếu" là từ loại phụ thuộc vì chúng cần các từ khác để tạo nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Term: thuật ngữ (trong logic, thường dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ có nghĩa).
- Name: tên gọi (chỉ một danh từ hoặc danh từ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "categorem" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành logic.
Thành ngữ liên quan
- Stand alone: đứng một mình (ám chỉ khả năng độc lập của "categorem").
- A categorem can stand alone as a logical subject. (Một từ loại độc lập có thể đứng một mình làm chủ ngữ logic.)