categorial
Học thuậtThân thiện
A philosopher draws a categorial distinction between living and non-living things.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến khái niệm về các loại, hạng mục: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc phân loại sự vật, hiện tượng vào các nhóm hoặc danh mục rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher discussed the categorial differences between "good" and "evil". (Nhà triết học thảo luận về sự khác biệt mang tính phạm trù giữa "thiện" và "ác".)
- This is a categorial statement that divides all responses into "yes" or "no". (Đây là một tuyên bố phân loại, chia tất cả các phản hồi thành "có" hoặc "không".)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và logic: Dùng để chỉ những khái niệm cơ bản, tối thượng dùng để hiểu thế giới.
- Kant's work explores the categorial framework of human understanding. (Công trình của Kant khám phá khuôn khổ phạm trù của sự hiểu biết con người.)
Trong ngôn ngữ học: Có thể liên quan đến các loại từ (danh từ, động từ...) hoặc các đặc điểm ngữ pháp cơ bản.
- The study examines the categorial features of verbs across languages. (Nghiên cứu xem xét các đặc điểm phân loại của động từ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Categorical (adj): Dứt khoát, tuyệt đối, không có ngoại lệ; hoặc (trong một số ngữ cảnh) đồng nghĩa với "categorial".
- She gave a categorical denial to the accusation. (Cô ấy đưa ra lời phủ nhận dứt khoát với lời buộc tội.)
Category (n): Hạng mục, loại, phạm trù.
- Each product belongs to a specific category. (Mỗi sản phẩm thuộc về một hạng mục cụ thể.)
Categorize (v): Phân loại, xếp vào hạng mục.
- We need to categorize these documents by date. (Chúng ta cần phân loại những tài liệu này theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Classificatory: (thuộc về) phân loại.
- Taxonomic: (thuộc về) phân loại học (thường dùng trong sinh học).
Lưu ý
- "Categorial" vs "Categorical": Trong tiếng Anh hiện đại, "categorical" phổ biến hơn nhiều. "Categorial" thường được dùng trong các văn bản học thuật chuyên sâu về triết học hoặc logic để nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp đến lý thuyết về các phạm trù (categories). Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng "categorical" thường xuyên hơn với nghĩa "dứt khoát, tuyệt đối".
A philosopher draws a categorial distinction between living and non-living things.
Adjective
- thuộc, liên quan tới khái niệm về các loại, hạng mục