categoricalness
/,kæti'gɔrikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều kiện: Chất lượng của việc được phát biểu một cách dứt khoát, chắc chắn, không có ngoại lệ hoặc điều kiện nào.
- Tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực: Chất lượng của việc được trình bày một cách rõ ràng, không mơ hồ, và có thể được xác minh là đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The categoricalness of his denial left no room for doubt. (Tính tuyệt đối trong lời phủ nhận của anh ấy không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
- We were impressed by the categoricalness of the evidence presented in the report. (Chúng tôi ấn tượng bởi tính xác thực của các bằng chứng được trình bày trong báo cáo.)
- Her statement lacked categoricalness, as she used many vague terms. (Tuyên bố của cô ấy thiếu tính rõ ràng, vì cô ấy sử dụng nhiều thuật ngữ mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc logic: "categoricalness" có thể đề cập đến tính chất của một mệnh đề hoặc phán đoán được khẳng định một cách tuyệt đối, không phụ thuộc vào bất kỳ giả định nào.
- The philosopher argued for the categoricalness of the moral imperative. (Nhà triết học tranh luận cho tính tuyệt đối của mệnh lệnh đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Categorical (tính từ): tuyệt đối, dứt khoát, rõ ràng.
- She gave a categorical refusal. (Cô ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát.)
- Categorically (trạng từ): một cách tuyệt đối, dứt khoát.
- He stated categorically that he was not involved. (Anh ấy tuyên bố dứt khoát rằng mình không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Absoluteness: tính tuyệt đối.
- Definiteness: tính xác định, tính rõ ràng.
- Unambiguity: tính không mơ hồ.
- Certainty: sự chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Ambiguity: sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Conditionality: tính có điều kiện.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
- Vagueness: sự mập mờ.
danh từ
- tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều liện
- tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực