categorisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân loại, sự xếp hạng: "categorisation" chỉ hành động hoặc quá trình phân chia các đối tượng, sự vật, hay khái niệm vào các nhóm (loại, hạng) dựa trên các đặc điểm chung.
    • Hệ thống phân loại: "categorisation" cũng có thể chỉ kết quả của quá trình này, tức là một tập hợp các nhóm hoặc hạng mục được sắp xếp tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Việc phân loại sách theo thể loại giúp độc giả tìm được cuốn sách họ muốn.)
  • (Sự phân loại côn trùng thành các bộ họ của nhà khoa học rất chi tiết.)
  • (Hệ thống phân loại này dựa trên màu sắc kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "categorisation scheme": sơ đồ phân loại, hệ thống phân loại.

    • The library uses a complex categorisation scheme for its archives. (Thư viện sử dụng một sơ đồ phân loại phức tạp cho các tài liệu lưu trữ của mình.)
  • "social categorisation": phân loại xã hội (quá trình xếp con người vào các nhóm xã hội dựa trên tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, v.v.).

    • Social categorisation can lead to stereotypes if not handled carefully. (Phân loại xã hội có thể dẫn đến định kiến nếu không được xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorise (động từ): phân loại.

    • We need to categorise these documents by date. (Chúng ta cần phân loại các tài liệu này theo ngày tháng.)
  • Categorical (tính từ): thuộc về phân loại, dứt khoát.

    • She gave a categorical answer to the question. ( ấy đưa ra một câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi.)
  • Category (danh từ): loại, hạng mục.

    • This product falls into a different category. (Sản phẩm này thuộc một loại khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification: sự phân loại (thường dùng trong khoa học, thư viện).
  • Grouping: sự nhóm lại (thường dùng trong thống , kinh doanh).
  • Sorting: sự sắp xếp (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "categorisation". Tuy nhiên, động từ "categorise" thường đi với giới từ:
    • Categorise into: phân loại thành.
      • The data was categorised into three main groups. (Dữ liệu được phân loại thành ba nhóm chính.)
    • Categorise by: phân loại theo.
      • We categorised the items by price. (Chúng tôi phân loại các mặt hàng theo giá cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "categorisation". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Put something into a box": nhồi nhét ai/cái vào một nhóm cứng nhắc (mang nghĩa bóng, tương tự phân loại giản đơn).
      • Don't try to put every artist into a box; categorisation isn't always accurate. (Đừng cố nhồi nhét mọi nghệ sĩ vào một khuôn mẫu; phân loại không phải lúc nào cũng chính xác.)