categorization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân loại, sự sắp xếp thành loại: "categorization" chỉ hành động hoặc quá trình phân chia các đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng thành các nhóm hoặc lớp dựa trên các đặc điểm chung.
- Quá trình nhận thức về sự phân loại: Trong tâm lý học, "categorization" là quá trình nhận thức cơ bản giúp con người sắp xếp và hiểu thế giới xung quanh bằng cách nhóm các sự vật tương tự vào cùng một loại.
- Một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo loại: "categorization" cũng có thể chỉ chính tập hợp kết quả của sự phân loại, tức là một nhóm các đối tượng có chung một đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phân loại sách trong thư viện giúp dễ dàng tìm thấy chúng.)
- (Các nhà khoa học sử dụng sự phân loại để nhóm động vật theo đặc điểm của chúng.)
- (Sự phân loại chủng tộc là một cấu trúc xã hội có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a categorization": thực hiện một sự phân loại.
- The researcher made a clear categorization of the data. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện một sự phân loại rõ ràng về dữ liệu.)
"categorization system": hệ thống phân loại.
- The library uses a standard categorization system for all its materials. (Thư viện sử dụng một hệ thống phân loại tiêu chuẩn cho tất cả tài liệu của mình.)
"cognitive categorization": sự phân loại nhận thức.
- Cognitive categorization helps us process information quickly. (Sự phân loại nhận thức giúp chúng ta xử lý thông tin một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Categorize (động từ): phân loại.
- We need to categorize these documents by date. (Chúng ta cần phân loại các tài liệu này theo ngày tháng.)
Categorical (tính từ): thuộc về phân loại, dứt khoát.
- The data is presented in categorical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng phân loại.)
- She gave a categorical answer. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời dứt khoát.)
Category (danh từ): loại, hạng mục.
- This book falls into the science fiction category. (Cuốn sách này thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Classification: sự phân loại (thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật).
- Grouping: sự nhóm lại (nhấn mạnh hành động ghép các đối tượng thành nhóm).
- Sorting: sự sắp xếp (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sort into: phân loại thành.
- Please sort the items into categories. (Làm ơn phân loại các món đồ vào các loại.)
Divide into: chia thành.
- The students were divided into groups for the project. (Các học sinh được chia thành các nhóm cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Put something in a box: gán ghép, phân loại một cách cứng nhắc.
- Don't try to put everyone in a box based on their age. (Đừng cố gán ghép mọi người vào một khuôn mẫu dựa trên tuổi tác.)