categorize
/'kætigəraiz/ Cách viết khác : (categorize) /'kætigəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân loại, chia loại: Hành động sắp xếp mọi thứ vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên những đặc điểm, tính chất hoặc tiêu chí chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Librarians categorize books by genre and author. (Các thủ thư phân loại sách theo thể loại và tác giả.)
- Scientists categorize animals into different species. (Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau.)
- How would you categorize this type of music? (Bạn sẽ phân loại loại nhạc này như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to categorize something as...": phân loại cái gì đó thành...
- The system categorizes emails as "primary," "social," or "promotions." (Hệ thống phân loại email thành "chính", "mạng xã hội" hoặc "khuyến mãi".)
"to categorize under a heading": phân loại dưới một đề mục.
- These expenses should be categorized under "office supplies." (Các chi phí này nên được phân loại dưới mục "văn phòng phẩm".)
Biến thể và từ gần giống
Category (n): hạng mục, loại.
- There are several categories of applicants. (Có nhiều hạng mục ứng viên khác nhau.)
Categorical (adj): rõ ràng, dứt khoát, tuyệt đối.
- He gave a categorical denial. (Anh ấy đưa ra lời phủ nhận dứt khoát.)
Categorization (n): sự phân loại.
- The categorization of data is an important step. (Việc phân loại dữ liệu là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Classify: phân loại, xếp loại.
- Sort: sắp xếp, phân loại.
- Group: nhóm lại, phân nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- chia loại, phân loại