categorise

/'kætigəraiz/ Cách viết khác : (categorize) /'kætigəraiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân loại, chia loại: Hành động sắp xếp mọi thứ (vật thể, ý tưởng, thông tin) vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên những đặc điểm, tính chất hoặc tiêu chí chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Librarians categorise books by genre and author. (Các thủ thư phân loại sách theo thể loại tác giả.)
    • The app allows you to categorise your expenses into different groups. (Ứng dụng cho phép bạn phân loại chi tiêu của mình vào các nhóm khác nhau.)
    • Biologists categorise animals based on their genetic traits. (Các nhà sinh vật học phân loại động vật dựa trên các đặc điểm di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be categorised as": được phân loại thành, được xếp vào loại.

    • This software is categorised as educational. (Phần mềm này được phân loại phần mềm giáo dục.)
  • "to categorise something under": phân loại cái đó dưới mục, nhóm.

    • We can categorise this expense under 'office supplies'. (Chúng ta có thể phân loại khoản chi này dưới mục 'văn phòng phẩm'.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorisation (danh từ, Anh-Anh: Categorization): Sự phân loại, hành động phân loại.

    • The categorisation of data is an important first step. (Việc phân loại dữ liệu bước đầu tiên quan trọng.)
  • Category (danh từ): Hạng mục, loại, nhóm.

    • There are five main categories in the competition. ( năm hạng mục chính trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Classify: Phân loại, xếp loại.
  • Sort: Sắp xếp, phân loại.
  • Group: Nhóm lại, phân nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "categorise".)

danh từ
  1. chia loại, phân loại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "categorise"