catenary
/kə'ti:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường dây xích, đường dây treo: Đường cong hình học được tạo thành bởi một sợi dây, dây cáp hoặc dây xích hoàn toàn mềm dẻo, không dãn, có mật độ đồng đều, khi treo tự do giữa hai điểm cố định dưới tác dụng của trọng lực.
- Hệ thống dây xích: Chỉ toàn bộ cấu trúc dây cáp treo theo hình dạng này, thường thấy trong cầu treo hoặc hệ thống cáp điện.
Tính từ:
- Có hình dây xích, thuộc về đường dây xích: Mô tả đặc điểm hoặc liên quan đến đường cong catenary.
- Móc xích, tiếp nối nhau: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả sự kết nối liên tục, nối tiếp như các mắt xích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The shape of the hanging cable is a perfect catenary. (Hình dạng của sợi cáp treo là một đường dây xích hoàn hảo.)
- Engineers calculated the catenary of the suspension bridge's main cables. (Các kỹ sư đã tính toán đường cong dây treo của các cáp chính của cây cầu treo.)
Tính từ:
- The catenary curve is important in architecture and engineering. (Đường cong hình dây xích rất quan trọng trong kiến trúc và kỹ thuật.)
- The old bridge was supported by a catenary system of chains. (Cây cầu cũ được đỡ bởi một hệ thống dây xích có hình dây treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catenary equation": Phương trình toán học mô tả đường cong catenary.
- The catenary equation is a hyperbolic cosine function. (Phương trình đường dây xích là một hàm cosin hyperbolic.)
"Catenary arch": Vòm kiến trúc có hình dạng dựa trên đường cong catenary, phân bố lực nén thuần túy.
- Antoni Gaudí often used the catenary arch in his designs. (Antoni Gaudí thường sử dụng vòm hình dây xích trong các thiết kế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Catenate (động từ): Nối lại với nhau thành một chuỗi.
- Catenation (danh từ): Sự nối tiếp, sự móc nối thành chuỗi.
Từ đồng nghĩa
- Hanging chain curve: Đường cong dây xích treo (cách mô tả).
- Festoon: Dây hoa treo (có hình dạng tương tự nhưng không phải thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "catenary" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ kỹ thuật)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "catenary")
danh từ
- dây xích
tính từ
- móc xích, tiếp nối nhau