cater-cousin
/'keitə,kʌzn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn chí thân, bạn nối khố: Một người bạn rất thân thiết, gần gũi, được coi như người trong gia đình. Từ này mang tính chất cổ xưa, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They were not just colleagues, but true cater-cousins, sharing everything. (Họ không chỉ là đồng nghiệp, mà là những người bạn chí thân thực sự, chia sẻ mọi thứ.)
- In his diary, he often referred to his old school friend as his cater-cousin. (Trong nhật ký của mình, anh ấy thường gọi người bạn học cũ là bạn nối khố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cater-cousins with someone": là bạn chí thân với ai đó.
- It was well known in the village that the two old men were cater-cousins with each other. (Mọi người trong làng đều biết hai ông lão là bạn chí thân của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Bosom friend (n): bạn tâm giao, bạn thân thiết.
- She is my bosom friend; we tell each other everything. (Cô ấy là bạn tâm giao của tôi; chúng tôi kể cho nhau nghe mọi chuyện.)
Alter ego (n): bản thân thứ hai, người bạn rất thân hiểu mình như chính mình.
- My brother is my alter ego; we have the same thoughts. (Anh trai tôi là bản thân thứ hai của tôi; chúng tôi có cùng suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Intimate friend: bạn thân thiết.
- Confidant: người bạn tâm tình, người có thể tin cậy để chia sẻ bí mật.
Lưu ý
- Từ cater-cousin là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cũ. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như close friend (bạn thân) hoặc best friend (bạn thân nhất) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bạn chí thân, bạn nối khố