cathectic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự đầu tư năng lượng tâm lý: Liên quan đến quá trình tập trung năng lượng tinh thần, cảm xúc vào một ý tưởng, một đối tượng (người hoặc vật) cụ thể.
- Liên quan đến cathexis: Là tính từ của danh từ "cathexis", mô tả trạng thái hoặc đặc tính của sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The therapist analyzed the patient's cathectic attachment to certain childhood objects. (Nhà trị liệu phân tích sự gắn bó mang tính đầu tư năng lượng tâm lý của bệnh nhân vào một số đồ vật thời thơ ấu.)
- In psychoanalysis, understanding cathectic processes is key to understanding behavior. (Trong phân tâm học, việc hiểu các quá trình đầu tư năng lượng tâm lý là chìa khóa để hiểu hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cathectic energy": Năng lượng tâm lý được đầu tư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết phân tâm học để mô tả nguồn lực cảm xúc được gắn vào một đối tượng.
- Freud discussed how cathectic energy shifts from one object to another. (Freud đã thảo luận về cách năng lượng tâm lý được đầu tư chuyển dịch từ đối tượng này sang đối tượng khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathexis (danh từ): Sự đầu tư năng lượng tâm lý; sự tập trung cảm xúc và tinh thần vào một ý tưởng, đối tượng hoặc người.
- The cathexis he felt for his homeland was evident in his writing. (Sự gắn bó sâu sắc mà anh ấy dành cho quê hương thể hiện rõ trong các tác phẩm của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Emotionally invested: Có sự đầu tư về mặt cảm xúc.
- Psychically charged: Được nạp năng lượng tâm lý.
Lưu ý
- Từ "cathectic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực phân tâm học (psychoanalysis) và tâm lý học (psychology). Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ xuất phát trực tiếp từ khái niệm "cathexis" do Sigmund Freud phát triển, mô tả cách thức năng lượng libido (sinh lực) được gắn vào các biểu tượng, ký ức hoặc con người.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự tập trung năng lượng sống vào tư tưởng, người, hay vật