cathedra
Định nghĩa
Danh từ: - Ngai tòa, ghế chính thức của giám mục: "Cathedra" là một danh từ chỉ chiếc ngai hoặc ghế tượng trưng cho quyền lực và vị trí chính thức của một giám mục trong nhà thờ chính tòa. Đây là biểu tượng cho thẩm quyền giảng dạy và lãnh đạo của giám mục trong giáo phận.
Ví dụ sử dụng
- (Vị giám mục ngồi trên ngai tòa của mình trong buổi lễ.)
- (Ngai tòa được đặt phía sau bàn thờ trong nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ex cathedra": Một cụm từ Latin có nghĩa là "từ ngai tòa", dùng để chỉ các tuyên bố chính thức và không thể sai lầm của Giáo hoàng về giáo lý.
- The Pope spoke ex cathedra on matters of faith and morals. (Giáo hoàng đã phát biểu từ ngai tòa về các vấn đề đức tin và luân lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathedral (danh từ): nhà thờ chính tòa, nơi đặt ngai tòa của giám mục.
- The cathedral is the most important church in the diocese. (Nhà thờ chính tòa là nhà thờ quan trọng nhất trong giáo phận.)
Từ đồng nghĩa
- Throne: ngai vàng, ghế vua (mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho vua chúa).
- Seat: ghế, chỗ ngồi (nghĩa chung, ít trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "ex cathedra": (đã giải thích ở trên) dùng để chỉ lời tuyên bố có thẩm quyền tối cao.
- The professor's statement was treated as ex cathedra in the academic field. (Tuyên bố của giáo sư được coi như lời phát biểu có thẩm quyền tối cao trong lĩnh vực học thuật.)