cathedral

/kə'θi:drəl/
Học thuật
Thân thiện
cathedral

The family admired the stained glass windows inside the cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa: nhà thờ chính quan trọng nhất trong một giáo phận (diocese), nơi đặt ngai tòa (cathedra) của giám mục. Đây trung tâm hành chính tôn giáo của địa phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Notre-Dame de Paris is a famous Gothic cathedral. (Nhà thờ Đức Paris một nhà thờ lớn theo kiến trúc Gothic nổi tiếng.)
    • The bishop leads mass at the cathedral every Sunday. (Vị giám mục chủ trì thánh lễ tại nhà thờ chính tòa vào mỗi Chủ nhật.)
    • We visited the ancient cathedral in the city center. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ lớn cổ kínhtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cathedral" như một tính từ (ít phổ biến): Liên quan đến ngai tòa hoặc văn phòng của giám mục.
    • A cathedral church is distinct from a parish church. (Một nhà thờ chính tòa khác biệt với một nhà thờ giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathedra (n): Ngai tòa của giám mục, biểu tượng cho quyền giảng dạy quản nhiệm.
  • Minster (n): Một tên gọi khác cho một số nhà thờ lớn hoặc quan trọng, đặc biệtAnh ( dụ: York Minster).
Từ đồng nghĩa
  • Principal church: Nhà thờ chính.
  • Bishop's church: Nhà thờ của giám mục.
Thành ngữ liên quan
  • A cathedral of learning: Một phép ẩn dụ chỉ một trung tâm giáo dục hoặc thư viện đồ sộ, uy nghi.
    • The old library was like a cathedral of learning, silent and awe-inspiring. (Thư viện giống như một thánh đường của tri thức, tĩnh lặng đầy cảm hứng.)
cathedral

The family admired the stained glass windows inside the cathedral.

danh từ
  1. nhà thờ lớn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cathedral"