catherine wheel

catherine wheel

A Catherine wheel spins and shoots sparks on a dark night.

Định nghĩa

Danh từ: - Pháo hoa bánh xe Catherine: Một loại pháo hoa hình tròn, khi đốt sẽ xoay tròn phun ra những tia lửa màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xem một bánh xe Catherine đẹp mắt thắp sáng bầu trời đêm trong lễ hội.)
  • (Những đứa trẻ rất kinh ngạc trước bánh xe Catherine đang quay tại màn bắn pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Catherine wheel thường được sử dụng trong các buổi lễ hội, đặc biệt vào các dịp như Năm mới hoặc Lễ Độc lập, để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Firework (n): pháo hoa (nói chung).
    • The fireworks display included many different types of fireworks. (Màn bắn pháo hoa bao gồm nhiều loại pháo hoa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinwheel: bánh xe quay (một loại pháo hoa tương tự, nhưng thường nhỏ hơn).
  • Spinner: pháo hoa quay.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "catherine wheel" ngoài nghĩa đen của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng "catherine wheel" trong tiếng Anh hàng ngày.