cathodique

Học thuật
Thân thiện
cathodique

Un scientifique observe un rayon cathodique dans un tube à vide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về catốt, liên quan đến catốt: "cathodique" là tính từ mô tả những liên quan đến điện cực âm (catốt) trong một thiết bị điện, đặc biệttrong ống chân không.
    • Được tạo ra bởi hoặc liên quan đến tia catốt: Dùng để mô tả hiện tượng hoặc bức xạ phát ra từ catốt trong một ống chân không khi dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un tube cathodique est un composant électronique. (Ống tia catốt là một linh kiện điện tử.)
    • L'oscilloscope utilise un faisceau cathodique pour afficher des signaux. (Máy hiện sóng sử dụng chùm tia catốt để hiển thị tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émission cathodique": sự phát xạ catốt, hiện tượng các electron được phát ra từ bề mặt catốt.

    • L'émission cathodique est un principe fondamental des tubes électroniques. (Sự phát xạ catốt là một nguyêncơ bản của các ống điện tử.)
  • "Luminescence cathodique": sự phát quang catốt, hiện tượng một chất phát sáng khi bị bắn phá bởi chùm electron (tia catốt).

    • Les anciens écrans de télévision fonctionnaient par luminescence cathodique. (Các màn hình tivi hoạt động dựa trên nguyênphát quang catốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Cathode (danh từ giống cái): catốt, điện cực âm.

    • La cathode est l'électrode négative. (Catốt là điện cực âm.)
  • Anodique (tính từ): thuộc về anốt, liên quan đến anốt (điện cực dương). Đâytừ trái nghĩa.

    • Le courant anodique circule vers l'anode. (Dòng điện anốt chạy về phía anốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la cathode: liên quan đến catốt. (Cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
Cụm từ cố định
  • Rayon cathodique: tia catốt, chùm electron phát ra từ catốt trong ống chân không.

    • La découverte des rayons cathodiques a été une étape importante en physique. (Việc khám phá ra tia catốt là một bước tiến quan trọng trong vật lý.)
  • Tube cathodique: ống tia catốt, loại ống chân không dùng để hiển thị hình ảnh trong các tivi màn hình máy tính .

    • Les téléviseurs à tube cathodique sont aujourd'hui remplacés par les écrans plats. (Các tivi dùng ống tia catốt ngày nay đã được thay thế bằng màn hình phẳng.)
cathodique

Un scientifique observe un rayon cathodique dans un tube à vide.

tính từ
  1. xem cathode
    • Rayon cathodique
      tia catot