catholicize

/kə'θɔlisaiz/
Học thuật
Thân thiện
catholicize

The missionary worked to catholicize the village through teaching and example.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo đạo Công giáo: Hành động của một cá nhân hoặc nhóm người chấp nhận gia nhập đạo Công giáo (Thiên Chúa giáo).
    • Làm cho theo đạo Công giáo: Hành động truyền bá, thuyết phục hoặc khiến người khác cải đạo sang Công giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The missionary hoped to catholicize the indigenous population. (Nhà truyền giáo hy vọng sẽ làm cho dân bản địa theo đạo Công giáo.)
    • During that historical period, many regions were catholicized. (Trong giai đoạn lịch sử đó, nhiều vùng đã được cải sang đạo Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catholicize a culture": làm cho một nền văn hóa chịu ảnh hưởng hoặc thấm nhuần các yếu tố Công giáo.
    • The process to catholicize the local culture took centuries. (Quá trình làm cho văn hóa địa phương theo Công giáo đã mất nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Catholicization (danh từ): Sự Công giáo hóa, quá trình trở thành hoặc được làm cho theo Công giáo.
    • The catholicization of the country was a slow process. (Sự Công giáo hóa của đất nước một quá trình chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Convert to Catholicism: cải đạo sang Công giáo.
  • Proselytize (trong ngữ cảnh Công giáo): truyền bá, vận động người khác theo đạo.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này bắt nguồn từ danh từ "Catholic" (thuộc về Công giáo, Thiên Chúa giáo La ). mang ý nghĩa tôn giáo cụ thể, không nên nhầm lẫn với tính từ "catholic" viết thường (với nghĩa phổ quát, rộng rãi, bao quát).
  • Trong lịch sử, từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động truyền giáo của Giáo hội Công giáo.
catholicize

The missionary worked to catholicize the village through teaching and example.

động từ
  1. theo đạo Thiên chúa; làm cho theo đạo Thiên chúa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống