cathouse

cathouse

A cat naps on the windowsill of a cozy cathouse.

Định nghĩa

Danh từ: nhà thổ, nhà chứa (một tòa nhà nơi gái mại dâm sẵn sàng phục vụ).

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã đột kích nhà thổ vào tối qua.)
  • (Anh ta bị bắt điều hành một nhà chứa bất hợp pháp trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cathouse" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc lịch sự, mang tính miệt thị hoặc chỉ trích.
    • The novel described the dark world of a cathouse in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả thế giới đen tối của một nhà thổthế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat (danh từ): mèo (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính, nhưng "cathouse" có thể bị hiểu nhầm nhà cho mèo).
  • House of ill repute (danh từ): nhà chứa (cách nói lịch sự hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Brothel: nhà thổ (từ trang trọng hơn).
  • Whorehouse: nhà chứa (từ thô tục, ít dùng trong văn viết).
  • Bordello: nhà thổ (từ gốc Ý, thường dùng trong văn học).
Thành ngữ liên quan
  • "To run a cathouse": điều hành một nhà thổ.
    • She was known to run a cathouse in the red-light district. ( ta nổi tiếng điều hành một nhà thổkhu đèn đỏ.)