catilinaire

Học thuật
Thân thiện
catilinaire

Une oratrice prononce une catilinaire contre la corruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài châm biếm kịch liệt: Một tác phẩm văn học (thườngthơ hoặc văn xuôi) tính chất công kích, chỉ trích gay gắt mạnh mẽ một cá nhân, sự kiện hoặc hiện tượng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'écrivain a publié une violente catilinaire contre la corruption politique. (Nhà văn đã xuất bản một bài châm biếm kịch liệt chống lại nạn tham nhũng chính trị.)
    • Ses catilinaires étaient célèbres pour leur ton acerbe et sans concession. (Những bài châm biếm kịch liệt của ông ấy nổi tiếng giọng điệu chua cay không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclamer une catilinaire": công bố/đọc một bài châm biếm kịch liệt.

    • L'orateur a déclamé une catilinaire mémorable devant l'assemblée. (Nhà hùng biện đã công bố một bài châm biếm kịch liệt đáng nhớ trước hội nghị.)
  • "S'essayer à la catilinaire": thử sức với thể loại châm biếm kịch liệt.

    • Ce jeune journaliste s'essaie à la catilinaire dans ses éditoriaux. (Nhà báo trẻ này đang thử sức với thể loại châm biếm kịch liệt trong các bài xã luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Satire (n.f): bài châm biếm (nói chung, có thể ít kịch liệt hơn).
  • Invective (n.f): lời lăng mạ, bài công kích bằng lời nói.
  • Diatribe (n.f): bài diễn văn hoặc bài viết chỉ trích dài giận dữ.
Từ đồng nghĩa
  • Philippique (n.f): bài diễn văn công kích kịch liệt (cùng nguồn gốc với "catilinaire", đều lấy cảm hứng từ các bài diễn văn của Cicero chống lại Catilina).
  • Jérémiade (n.f): bài than vãn, oán thán (thường mang tính bi quan hơn là công kích).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "catilinaire" bắt nguồn từ tên của Catilina, một chính trị gia La cổ đại, các bài diễn văn nổi tiếng () của Cicero nhằm vạch trần lên án âm mưu đảo chính của Catilina. Do đó, từ này mang sắc thái trang trọng thường dùng trong văn cảnh văn học hoặc chính trị.
catilinaire

Une oratrice prononce une catilinaire contre la corruption.

danh từ giống cái
  1. (văn học) bài châm biếm kịch liệt