catissage

Học thuật
Thân thiện
catissage

Le catissage donne au tissu un aspect lisse et brillant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự ép láng (vải)**: "catissage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ quá trình xửbề mặt vải để làm cho trở nên bóng mịn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catissage améliore l'aspect final du tissu. (Sự ép láng cải thiện diện mạo cuối cùng của vải.)
    • Cette machine est utilisée pour le catissage des étoffes de laine. (Máy này được dùng cho việc ép láng các loại vải len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soumis au catissage": được đem đi ép láng.
    • Le tissu brut est soumis au catissage pour obtenir un fini brillant. (Vải thô được đem đi ép láng để được độ hoàn thiện bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catin (danh từ giống đực): một loại máy dùng để ép láng vải.
    • Le catin traditionnel est encore utilisé dans certains ateliers. (Máy ép láng truyền thống vẫn được dùng trong một số xưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calandrage (danh từ giống đực): sự cán láng, một quy trình tương tự để làm bóng mịn bề mặt vải hoặc giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
catissage

Le catissage donne au tissu un aspect lisse et brillant.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự ép láng (vải)