cattishness

/'kætiʃnis/ Cách viết khác : (cattiness) /'kætinis/
Học thuật
Thân thiện
cattishness

A woman's cattishness was evident in her sly smile and narrowed eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giống mèo: Chỉ những đặc điểm hoặc hành vi tương đồng với loài mèo, chẳng hạn như sự uyển chuyển, bí ẩn hoặc độc lập.
    • Tính nham hiểm, tính nanh ác: Chỉ thái độ hoặc lời nói độc địa, ác ý, thường một cách tinh vi gián tiếp, nhằm làm tổn thương người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her cattishness was evident in the sly, graceful way she moved across the room. (Sự mèo mả của ấy thể hiện qua cách di chuyển uyển chuyển tinh quái khắp căn phòng.)
    • I was hurt by the cattishness in her comments, which were full of hidden barbs. (Tôi bị tổn thương bởi sự độc địa trong những lời bình luận của ta, chứa đầy những mũi tên ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of cattishness": với vẻ mèo mả/độc địa.
    • She smiled with an air of cattishness, knowing her secret would cause trouble. ( ấy mỉm cười với vẻ mèo mả, biết bí mật của mình sẽ gây rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattiness (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "cattishness", chỉ tính độc địa, nham hiểm.
  • Catty (tính từ): tính chất mèo; (về người) độc địa, hay nói xấu.
    • She made a catty remark about her colleague's outfit. ( ta đưa ra một nhận xét độc địa về trang phục của đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Maliciousness: Sự ác ý, sự hiểm độc.
  • Spitefulness: Sự ác tâm, sự hằn học.
  • Slyness: Sự tinh quái, sự ranh mãnh.
Thành ngữ liên quan
  • To have claws (like a cat): nanh vuốt (như mèo); ám chỉ một người khả năng tấn công hoặc tự vệ bằng lời nói sắc bén.
    • Beneath her polite exterior, she has claws. (Ẩn sau vẻ ngoài lịch sự, ta nanh vuốt thật sự.)
cattishness

A woman's cattishness was evident in her sly smile and narrowed eyes.

danh từ
  1. tính chất giống mèo
  2. tính nham hiểm, tính nanh ác

Từ gần giống