cattle-dealer

/'kətl,di:lə/
Học thuật
Thân thiện
cattle-dealer

A cattle-dealer inspects a herd in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn trâu bò: Một cá nhân nghề nghiệp mua bán trâu, với mục đích kinh doanh, thường số lượng lớn. Họ trung gian giữa người chăn nuôi mổ, chợ đầu mối, hoặc các trang trại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cattle-dealer arrived at the farm early to inspect the herd. (Người buôn trâu bò đến trang trại từ sớm để kiểm tra đàn gia súc.)
    • He made a living as a cattle-dealer, traveling between different provinces. (Ông ấy kiếm sống bằng nghề lái trâu bò, đi lại giữa các tỉnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shrewd cattle-dealer": một lái trâu bò sắc sảo, giỏi mặc cả.
    • Everyone knew him as a shrewd cattle-dealer who knew the true value of an animal. (Ai cũng biết ông ta một lái trâu bò sắc sảo, người biết giá trị thực của một con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle trading (n): hoạt động buôn bán trâu bò.

    • Cattle trading is a major economic activity in the region. (Buôn bán trâu bò một hoạt động kinh tế chính trong vùng.)
  • Livestock dealer (n): người buôn gia súc (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại vật nuôi).

    • The livestock dealer also dealt in pigs and goats. (Người buôn gia súc cũng kinh doanh cả lợn .)
Từ đồng nghĩa
  • Drover (n, lịch sử/địa phương): người chăn dắt, lái gia súc (thường chỉ việc vận chuyển đàn đi bán).
  • Stockman (n, tổng quát): người chuyên về gia súc, có thể chăn nuôi hoặc buôn bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép 'cattle-dealer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'cattle-dealer' một cách đặc thù)

cattle-dealer

A cattle-dealer inspects a herd in a grassy field.

danh từ
  1. lái trâu bò