cattle-leader
/'kætl,li:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò): Một dụng cụ, thường là một vòng hoặc dây, được xuyên qua mũi của gia súc (như trâu, bò) để dễ dàng dẫn dắt hoặc kiểm soát chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a cattle-leader to guide the stubborn bull. (Người nông dân dùng một cái vòng xỏ mũi để dẫn con bò đực bướng bỉnh.)
- A well-made cattle-leader is essential for handling large animals safely. (Một cái vòng xỏ mũi được làm tốt là rất cần thiết để xử lý những con vật lớn một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit a cattle-leader": lắp/đeo vòng xỏ mũi cho gia súc.
- The veterinarian showed us how to properly fit a cattle-leader. (Bác sĩ thú y đã chỉ cho chúng tôi cách lắp vòng xỏ mũi cho gia súc đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Nose ring (n): Vòng mũi (một loại cattle-leader phổ biến).
- Lead rope (n): Dây dắt (thường được gắn vào cattle-leader).
Từ đồng nghĩa
- Nose ring: Vòng mũi.
- Bossy ring: Vòng mũi (dùng cho bò).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, kết hợp giữa "cattle" (gia súc) và "leader" (vật dẫn dắt). Nó chỉ một công cụ chuyên dụng trong chăn nuôi.
danh từ
- cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò)