cattle-lifter
/'kætl,liftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ăn trộm súc vật: Một người chuyên trộm cắp gia súc, đặc biệt là bò hoặc các động vật nuôi lấy thịt khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc ở những vùng nông thôn nơi xảy ra nạn trộm gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rancher set a trap to catch the cattle-lifter who had been stealing his cows. (Người chủ trang trại đã đặt bẫy để bắt kẻ ăn trộm súc vật đã nhiều lần lấy trộm bò của ông.)
- In the old west, a cattle-lifter could be hanged for his crimes. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, một kẻ ăn trộm súc vật có thể bị treo cổ vì tội ác của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "notorious cattle-lifter": kẻ trộm súc vật khét tiếng.
- The sheriff was determined to bring the notorious cattle-lifter to justice. (Cảnh sát trưởng quyết tâm đưa kẻ trộm súc vật khét tiếng ra trước công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Cattle rustler (n): kẻ trộm gia súc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
- Cattle rustling was a serious problem for pioneers. (Nạn trộm gia súc là một vấn đề nghiêm trọng đối với những người tiên phong.)
Từ đồng nghĩa
- Cattle thief: kẻ trộm gia súc.
- Rustler: kẻ trộm gia súc (thường dùng ở Mỹ).
- Livestock thief: kẻ trộm vật nuôi.
Thành ngữ liên quan
- To be accused of cattle-lifting: bị buộc tội trộm gia súc.
- He was falsely accused of cattle-lifting by his rival. (Anh ta bị đối thủ vu cáo là trộm gia súc.)