cattle-pen
/'kætlpen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi quầy súc vật: Một khu vực được rào lại, thường là ngoài trời, dùng để nhốt, giữ hoặc tập trung gia súc (như bò, trâu) tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer drove the cows into the cattle-pen for the night. (Người nông dân lùa đàn bò vào nơi quầy súc vật để qua đêm.)
- We need to repair the fence around the cattle-pen. (Chúng ta cần sửa hàng rào xung quanh nơi quầy súc vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be held in a cattle-pen": bị nhốt trong khu vực quây gia súc.
- The new calves are held in a separate cattle-pen. (Những con bê mới được nhốt trong một nơi quầy súc vật riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pen (n): bãi rào, chuồng (nói chung cho động vật).
- Corral (n): bãi rào hình tròn để nhốt gia súc (thường dùng ở Mỹ).
- Stockyard (n): bãi tập trung gia súc lớn, thường gần các trung tâm đấu giá hoặc lò mổ.
Từ đồng nghĩa
- Enclosure for cattle: khu vực có rào chắn dành cho gia súc.
- Kraal (n): bãi rào (thường dùng ở Nam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'cattle-pen' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cattle-pen'.)
danh từ
- nơi quầy súc vật