cattle-piece

/'kætlpi:s/
Học thuật
Thân thiện
cattle-piece

A farmer hangs a cattle-piece in the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh vẽ thú nuôi: Một bức tranh, tác phẩm nghệ thuật (thường hội họa hoặc điêu khắc) tập trung mô tả các loài gia súc như , trâu, ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautiful 19th-century cattle-piece depicting a herd of cows in a pasture. (Bảo tàng một bức tranh vẽ thú nuôi từ thế kỷ 19 tuyệt đẹp mô tả một đàn trên đồng cỏ.)
    • He specializes in painting cattle-pieces, capturing the strength and calm of farm animals. (Ông ấy chuyên vẽ tranh vẽ thú nuôi, nắm bắt được sức mạnh sự điềm tĩnh của động vật nông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fine example of a cattle-piece": Một dụ điển hình, xuất sắc của thể loại tranh vẽ thú nuôi.
    • This painting is considered a fine example of a Dutch cattle-piece. (Bức tranh này được coi một dụ xuất sắc của thể loại tranh vẽ thú nuôi Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle painting (n): Tranh vẽ gia súc (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Animal painting (n): Tranh vẽ động vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loài).
Từ đồng nghĩa
  • Livestock painting: Tranh vẽ vật nuôi.
  • Bucolic artwork: Tác phẩm nghệ thuật đồng quê (có thể bao gồm cảnh vật động vật).
Lưu ý
  • Cattle-piece một từ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "painting of cattle" hoặc "cattle painting" phổ biến hơn.
cattle-piece

A farmer hangs a cattle-piece in the barn.

danh từ
  1. tranh vẽ thú nuôi