cattle-plague
/'kætlpleig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch trâu bò: Một loại bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, thường gây chết hàng loạt ở gia súc như trâu, bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The outbreak of cattle-plague devastated the local farming community. (Sự bùng phát của dịch trâu bò đã tàn phá cộng đồng nông dân địa phương.)
- Vaccination programs have helped to control cattle-plague in many regions. (Các chương trình tiêm chủng đã giúp kiểm soát dịch trâu bò ở nhiều vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stricken with cattle-plague": bị nhiễm dịch trâu bò.
- The herd was stricken with cattle-plague and had to be quarantined. (Đàn gia súc bị nhiễm dịch trâu bò và phải được cách ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Rinderpest (n): Tên gọi khác, chính xác hơn trong tiếng Anh cho "cattle-plague", chỉ một loại bệnh virus cụ thể ở trâu bò.
- Rinderpest, also known as cattle-plague, has been eradicated globally. (Bệnh rinderpest, còn gọi là dịch trâu bò, đã được xóa sổ trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Rinderpest: (danh từ) dịch trâu bò (tên gọi khoa học).
- Contagious bovine disease: (cụm danh từ) bệnh truyền nhiễm ở bò.
Lưu ý
- "Cattle-plague" là một danh từ ghép. Từ này đề cập cụ thể đến một căn bệnh lịch sử nghiêm trọng, nay thường được gọi chính xác hơn là "rinderpest". Đây là một bệnh đã được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) tuyên bố xóa sổ.